Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong bối cảnh quân sự, thể thao thể lực (tiếp nước), hoặc thám hiểm; khác 供应 (cung ứng nói chung) — 补给 nhấn mạnh bổ sung khi thiếu hụt.
Câu ví dụ
- 军队需要定期获得食物和弹药的补给。
Quân đội cần được tiếp tế lương thực và đạn dược định kỳ.
- 补给线被切断后,部队陷入困境。
Sau khi đường tiếp tế bị cắt đứt, bộ đội lâm vào tình cảnh khó khăn.
- 探险队在基地营补给了食物和装备。
Đoàn thám hiểm đã tiếp tế lương thực và trang thiết bị tại trại căn cứ.
- 物资补给是战争中的关键环节。
Tiếp tế vật tư là khâu then chốt trong chiến tranh.
Kết hợp thường gặp
- 补给线
đường tiếp tế, tuyến hậu cần
- 物资补给
tiếp tế vật tư
- 补给站
trạm tiếp tế
- 后勤补给
hậu cần tiếp tế
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.