Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường kết hợp với các danh từ chỉ lỗi lầm, tổn thất như 补救办法 (biện pháp khắc phục)
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bổ cứu
Từng chữ
- 补bổthêm vào; chắp, vá; bổ (thuốc)
- 救cứucứu giúp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng khi có lỗi/sai lầm cần sửa chữa hoặc khắc phục hậu quả.
Câu ví dụ
- 我们要想办法补救
Chúng ta phải tìm cách khắc phục
- 为时已晚,无法补救
Đã quá muộn, không thể khắc phục
- 采取补救措施
Áp dụng biện pháp khắc phục
- 来得及补救
Còn kịp sửa chữa
Kết hợp thường gặp
- 补救措施
biện pháp khắc phục
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.