Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa街头 gợi không gian đời sống thường ngày ngoài đường phố. Hay dùng trong: 街头文化 (street culture), 街头艺人 (busker), 街头小吃 (street food). Mang màu sắc sống động, dân dã hơn 街道 (con đường — mang tính hành chính).
Câu ví dụ
- 街头艺人在广场上表演
Nghệ sĩ đường phố biểu diễn ở quảng trường
- 他在街头卖报纸谋生
Anh ấy bán báo ở vỉa hè để mưu sinh
- 街头抗议活动引发了广泛关注
Hoạt động biểu tình đường phố thu hút sự chú ý rộng rãi
- 冬天的街头显得格外冷清
Con phố về mùa đông trông đặc biệt vắng vẻ
Kết hợp thường gặp
- 街头艺人
nghệ sĩ đường phố
- 街头文化
văn hóa đường phố
- 街头小吃
đồ ăn vặt đường phố
- 流浪街头
lang thang ngoài đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.