Từ vựng tiếng Trung
jiē*tóu

Nghĩa tiếng Việt

đầu phố, góc đường, ngoài đường phố — không gian công cộng trên đường phố

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đi, di chuyển)

12 nét

Bộ: (to lớn)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

街头 gợi không gian đời sống thường ngày ngoài đường phố. Hay dùng trong: 街头文化 (street culture), 街头艺人 (busker), 街头小吃 (street food). Mang màu sắc sống động, dân dã hơn 街道 (con đường — mang tính hành chính).

Câu ví dụ

  • 街头艺人在广场上表演Jiētóu yìrén zài guǎngchǎng shàng biǎoyǎn thanh 1

    Nghệ sĩ đường phố biểu diễn ở quảng trường

  • 他在街头卖报纸谋生Tā zài jiētóu mài bàozhǐ móushēng thanh 1

    Anh ấy bán báo ở vỉa hè để mưu sinh

  • 街头抗议活动引发了广泛关注Jiētóu kàngyì huódòng yǐnfāle guǎngfàn guānzhù thanh 1

    Hoạt động biểu tình đường phố thu hút sự chú ý rộng rãi

  • 冬天的街头显得格外冷清Dōngtiān de jiētóu xiǎnde géwài lěngqīng thanh 1

    Con phố về mùa đông trông đặc biệt vắng vẻ

Kết hợp thường gặp

  • 街头艺人jiētóu yìrén thanh 1

    nghệ sĩ đường phố

  • 街头文化jiētóu wénhuà thanh 1

    văn hóa đường phố

  • 街头小吃jiētóu xiǎochī thanh 1

    đồ ăn vặt đường phố

  • 流浪街头liúlàng jiētóu thanh 2

    lang thang ngoài đường

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.