Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
tuìpí

Nghĩa tiếng Việt

lột xác, thay da (động vật)

Âm Hán Việt

thuế bì

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (loài sâu bọ)

13 nét

Bộ: (da; bề ngoài; vỏ bọc)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Dùng cho các loài động vật như côn trùng, bò sát khi thay lớp da cũ

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thuế bì

Từng chữ

  • thuếxác (vỏ) của các loài côn trùng khi lột ra
  • da; bề ngoài; vỏ bọc

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 蛇在生长过程中需要蜕皮。Shé zài shēngzhǎng guòchéng zhōng xūyào tuìpí thanh 2

    Rắn cần phải lột xác trong quá trình sinh trưởng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.