Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ dùng để khích lệ tinh thần đoàn kết
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
mã nghị ban thái san, sơn
Từng chữ
- 蚂mã(xem: mã hoàng 螞蟥); (xem: mã nghĩ 螞蟻); con nhặng
- 蚁nghịcon kiến
- 搬bantrừ hết, dọn sạch; chuyển đi, dời đi
- 泰tháibình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan
- 山san, sơnnúi; mồ mả
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 只要大家齐心协力,蚂蚁搬泰山也能成功。
Chỉ cần mọi người đồng lòng, kiến chuyển núi Thái Sơn cũng có thể thành công
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.