Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa虚荣 mang nghĩa tiêu cực; 虚荣心 (lòng háo danh) là danh từ rất thông dụng; phân biệt với 自尊 (tự trọng — tích cực) và 面子 (thể diện — trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 她很虚荣,总是穿名牌来显示自己。
Cô ấy rất háo danh, luôn mặc hàng hiệu để thể hiện bản thân.
- 不要因为虚荣而超出自己的消费能力。
Đừng vì háo danh mà chi tiêu vượt quá khả năng của mình.
- 他的虚荣心让他失去了真正的朋友。
Lòng háo danh khiến anh ấy mất đi những người bạn thực sự.
- 虚荣是很多不必要消费的根源。
Sự háo danh là nguồn gốc của nhiều chi tiêu không cần thiết.
Kết hợp thường gặp
- 虚荣心
lòng háo danh, tính thích phô trương
- 满足虚荣
thỏa mãn sự háo danh
- 虚荣的人
người háo danh
- 爱慕虚荣
ham mê hư vinh, sùng bái danh hảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.