Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ cho động từ như thỏa mãn, hoặc làm tính từ miêu tả tính cách
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hư vinh
Từng chữ
- 虚hưkhông có thực; trống rỗng
- 荣vinhvinh, vinh dự, vinh hoa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa虚荣 mang nghĩa tiêu cực; 虚荣心 (lòng háo danh) là danh từ rất thông dụng; phân biệt với 自尊 (tự trọng — tích cực) và 面子 (thể diện — trung tính hơn).
Câu ví dụ
- 她很虚荣,总是穿名牌来显示自己。
Cô ấy rất háo danh, luôn mặc hàng hiệu để thể hiện bản thân.
- 不要因为虚荣而超出自己的消费能力。
Đừng vì háo danh mà chi tiêu vượt quá khả năng của mình.
- 他的虚荣心让他失去了真正的朋友。
Lòng háo danh khiến anh ấy mất đi những người bạn thực sự.
- 虚荣是很多不必要消费的根源。
Sự háo danh là nguồn gốc của nhiều chi tiêu không cần thiết.
Kết hợp thường gặp
- 虚荣心
lòng háo danh, tính thích phô trương
- 满足虚荣
thỏa mãn sự háo danh
- 虚荣的人
người háo danh
- 爱慕虚荣
ham mê hư vinh, sùng bái danh hảo
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.