Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hǔjìn

Nghĩa tiếng Việt

sức mạnh dũng mãnh, khí thế hăng hái

Âm Hán Việt

hổ kình

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (vằn hổ; phần đầu con hổ)

8 nét

Bộ: (sức lực)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng để khen ngợi sự nhiệt tình, hăng hái trong công việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hổ kình

Từng chữ

  • hổcon hổ
  • kìnhsức mạnh; cứng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他干起活儿来真有股子虎劲儿。tā gàn qǐ huór lái zhēn yǒu gǔzi hǔjìnr thanh 1

    Anh ấy làm việc thật sự có khí thế hăng hái như hổ vậy

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.