Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaGiấu giăm người hoặc vật, thường với mục đích không muốn bị phát hiện.
Câu ví dụ
- 藏匿证据
Giấu bằng chứng
- 藏匿罪犯
Che giấu tội phạm
- 藏匿财物
Giấu tài sản
Kết hợp thường gặp
- 藏匿罪证
giấu bằng chứng tội
- 藏匿地点
nơi giấu giăm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.