Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
cáng*nì

Nghĩa tiếng Việt

giấu giăm, che giấu

Âm Hán Việt

tàng nặc

2 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

17 nét

Bộ: (cái hộp; vật chứa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ vị ngữ, có thể mang tân ngữ chỉ người hoặc vật bị giấu

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tàng nặc

Từng chữ

  • tàngchứa, trữ; giấu
  • nặcgiấu kín

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Giấu giăm người hoặc vật, thường với mục đích không muốn bị phát hiện.

Câu ví dụ

  • 藏匿证据Cángnì zhèngjù thanh 2

    Giấu bằng chứng

  • 藏匿罪犯Cángnì zuìfàn thanh 2

    Che giấu tội phạm

  • 藏匿财物Cángnì cáiwù thanh 2

    Giấu tài sản

Kết hợp thường gặp

  • 藏匿罪证cángnì zuìzhèng thanh 2

    giấu bằng chứng tội

  • 藏匿地点cángnì dìdiǎn thanh 2

    nơi giấu giăm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.