Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa薯条 chỉ khoai tây chiên dạng que (French fries). Phân biệt với 薯片 (khoai tây chiên dạng lát mỏng — chips).
Câu ví dụ
- 我点了一份薯条和汉堡
Tôi gọi một phần khoai tây chiên và hamburger
- 薯条要趁热吃才好吃
Khoai tây chiên phải ăn lúc còn nóng mới ngon
- 麦当劳的薯条是很多人的最爱
Khoai tây chiên của McDonald's là món yêu thích của nhiều người
- 她在家里尝试自制薯条
Cô ấy thử tự làm khoai tây chiên tại nhà
Kết hợp thường gặp
- 炸薯条
khoai tây chiên (que)
- 薯条套餐
combo có khoai tây chiên
- 细薯条
khoai tây chiên que mảnh
- 大份薯条
phần khoai tây chiên lớn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.