Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng để phân biệt với cổ áo trắng trong ngữ cảnh lao động
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lam lĩnh
Từng chữ
- 蓝lammàu xanh lam; cây chàm
- 领lĩnhcổ áo; lĩnh, nhận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蓝领 (cổ xanh) đối lập với 白领 (cổ trắng — nhân viên văn phòng) và 金领 (cổ vàng — cấp quản lý cao). Xuất phát từ thực tế công nhân mặc đồng phục màu xanh trong nhà máy.
Câu ví dụ
- 他是一名蓝领工人,在工厂工作
Anh ấy là một công nhân cổ xanh, làm việc trong nhà máy
- 蓝领和白领的收入差距在缩小
Khoảng cách thu nhập giữa công nhân cổ xanh và cổ trắng đang thu hẹp
- 许多蓝领职业非常需要技术
Nhiều nghề cổ xanh rất cần kỹ thuật
- 这个城市的蓝领就业市场很活跃
Thị trường việc làm cổ xanh của thành phố này rất sôi động
Kết hợp thường gặp
- 蓝领工人
công nhân cổ xanh
- 蓝领阶层
tầng lớp lao động cổ xanh
- 蓝领职业
nghề lao động cổ xanh
- 白领蓝领
cổ trắng và cổ xanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.