Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa蓝领 (cổ xanh) đối lập với 白领 (cổ trắng — nhân viên văn phòng) và 金领 (cổ vàng — cấp quản lý cao). Xuất phát từ thực tế công nhân mặc đồng phục màu xanh trong nhà máy.
Câu ví dụ
- 他是一名蓝领工人,在工厂工作
Anh ấy là một công nhân cổ xanh, làm việc trong nhà máy
- 蓝领和白领的收入差距在缩小
Khoảng cách thu nhập giữa công nhân cổ xanh và cổ trắng đang thu hẹp
- 许多蓝领职业非常需要技术
Nhiều nghề cổ xanh rất cần kỹ thuật
- 这个城市的蓝领就业市场很活跃
Thị trường việc làm cổ xanh của thành phố này rất sôi động
Kết hợp thường gặp
- 蓝领工人
công nhân cổ xanh
- 蓝领阶层
tầng lớp lao động cổ xanh
- 蓝领职业
nghề lao động cổ xanh
- 白领蓝领
cổ trắng và cổ xanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.