Từ vựng tiếng Trung
lán*tú

Nghĩa tiếng Việt

bản thiết kế; kế hoạch phát triển (ghép: 蓝=xanh lam, 图=bản đồ → vẽ tương lai như bản đồ)

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

13 nét

Bộ: (bao quanh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, chính trị, quy hoạch — ám chỉ kế hoạch dài hạn, tầm nhìn tương lai.

Câu ví dụ

  • 我们要为实现这个宏伟的蓝图而努力奋斗Wǒmen yào wèi shíxiàn zhège hóngwěi de lántú ér nǔlì fèndòu thanh 3

    Chúng ta phải phấn đấu nỗ lực để hiện thực hóa bản thiết kế vĩ đại này

  • 这是公司未来十年的发展蓝图Zhè shì gōngsī wèilái shí nián de fāzhǎn lántú thanh 4

    Đây là bản kế hoạch phát triển mười năm tới của công ty

  • 画家用画笔描绘出一幅美丽的蓝图Huàjiā yòng huàbǐ miáohuì chū yī fú měilì de lántú thanh 4

    Họa sĩ dùng cọ vẽ nên một bản thiết kế tuyệt đẹp

Kết hợp thường gặp

  • 宏伟蓝图hóngwěi lántú thanh 2

    b bản thiết kế vĩ đại

  • 绘制蓝图huìzhì lántú thanh 4

    vẽ bản thiết kế

  • 蓝图规划làntú guīhuà thanh 4

    l quy hoạch bản thiết kế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.