Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xùyǎng

Nghĩa tiếng Việt

nuôi dưỡng, tích lũy (lực lượng, tài nguyên)

Âm Hán Việt

súc dưỡng

2 chữ22 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ thảo)

13 nét

Bộ: (tám, 8)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Từ này thường dùng để chỉ việc tích lũy hoặc bồi dưỡng lực lượng, tiềm năng

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

súc dưỡng

Từng chữ

  • súctích, chứa, trữ
  • dưỡngnuôi dưỡng

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我们要蓄养力量,以备将来之需。Wǒmen yào xùyǎng lìliàng, yǐ bèi jiānglái zhī xū thanh 3

    Chúng ta cần tích lũy lực lượng để chuẩn bị cho nhu cầu tương lai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.