Từ vựng tiếng Trung
xiāo*tiáo

Nghĩa tiếng Việt

suy thoái, ảm đạm

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (gỗ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng cho kinh tế, cảnh quan—sự ảm đạm, suy yếu.

Câu ví dụ

  • 经济萧条时期Jīngjì xiāotiáo shíqī thanh 1

    Giai đoạn kinh tế suy thoái

  • 商业萧条Shāngyè xiāotiáo thanh 1

    Thương mại ảm đạm

  • 一片萧条yī piàn xiāotiáo thanh 1

    Một cảnh hoang tàn

  • 市场萧条shìchǎng xiāotiáo thanh 4

    Thị trường ảm đạm

Kết hợp thường gặp

  • 经济萧条jīngjì xiāotiáo thanh 1

    kinh tế suy thoái

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.