Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Trong tiếng Trung từ này chủ yếu làm động từ chỉ hoạt động kinh doanh của cửa hàng và có thể đứng trước danh từ làm định ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
doanh nghiệp
Từng chữ
- 营doanhnơi đóng quân; mưu sự; doanh (gồm 500 lính)
- 业nghiệpnghề nghiệp, sự nghiệp
Tầng từ vựng
Hoạt động kinh doanh, buôn bán; cửa hàng mở phục vụ khách.
Câu ví dụ
- 商店每天早上8点开始营业。
- 这家公司营业额很高。
Kết hợp thường gặp
- 营业额
- 营业时间
- 正在营业
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.