Từ vựng tiếng Trung
yíng*yè

Nghĩa tiếng Việt

kinh doanh, mở cửa

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

11 nét

Bộ: (một)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

Hoạt động kinh doanh, buôn bán; cửa hàng mở phục vụ khách.

Câu ví dụ

  • 商店每天早上8点开始营业。Shāngdiàn měitiān zǎoshang 8 diǎn kāishǐ yíngyè. thanh 1
  • 这家公司营业额很高。Zhè jiā gōngsī yíngyè'é hěn gāo. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 营业额 thanh 5
  • 营业时间 thanh 5
  • 正在营业 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.