Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học (đặc biệt Trung y), chỉ nguyên liệu làm thuốc. Hán-Việt 'dược tài' là từ gốc.
Câu ví dụ
- 中药药材
Dược liệu Trung y
- 种植药材
Trồng dược liệu
- 这是一味珍贵药材
Đây là một dược liệu quý giá
- 采集药材
Thu thập dược liệu
- 药材市场
Chợ dược liệu
Kết hợp thường gặp
- 珍贵药材
dược liệu quý giá
- 野生药材
dược liệu hoang dã
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.