Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước danh từ khác để làm định ngữ tạo thành cụm danh từ chỉ các vật phát sáng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
huỳnh quang
Từng chữ
- 荧huỳnhsoi sáng
- 光quangsáng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrong khoa học dùng 荧光 cho fluorescence; trong đời thường dùng cho 荧光笔 (bút highlight) và 荧光灯 (đèn compact fluorescent).
Câu ví dụ
- 实验室里常用荧光标记来追踪细胞。
Trong phòng thí nghiệm thường dùng nhãn huỳnh quang để theo dõi tế bào.
- 她用荧光笔在书上划重点。
Cô ấy dùng bút dạ quang gạch chân các điểm trọng tâm trong sách.
- 这种荧光灯比普通灯泡省电。
Loại đèn huỳnh quang này tiết kiệm điện hơn bóng đèn thông thường.
- 深海生物能发出荧光,在黑暗中找到猎物。
Sinh vật biển sâu có thể phát ra ánh huỳnh quang để tìm con mồi trong bóng tối.
Kết hợp thường gặp
- 荧光笔
bút dạ quang
- 荧光灯
đèn huỳnh quang
- 荧光染料
thuốc nhuộm huỳnh quang
- 发出荧光
phát ra ánh huỳnh quang
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.