Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ và đi kèm trực tiếp với danh từ chỉ giải thưởng hoặc danh hiệu cao quý ở phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
vinh hoạch
Từng chữ
- 荣vinhvinh, vinh dự, vinh hoa
- 获hoạchbắt được, có được; gặt hái; đầy tớ, nô tỳ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng, thường xuất hiện trong văn bản chính thức, tin tức; không dùng cho việc đạt được thứ bình thường — phải là giải thưởng, danh hiệu.
Câu ví dụ
- 她荣获了今年的最佳演员奖。
Cô ấy vinh dự đạt giải diễn viên xuất sắc nhất năm nay.
- 这部电影荣获多项国际大奖。
Bộ phim này vinh dự đoạt nhiều giải thưởng quốc tế.
- 他荣获了国家最高科学技术奖。
Ông ấy vinh dự nhận giải thưởng Khoa học Công nghệ quốc gia cao nhất.
- 该团队荣获全国优秀集体称号。
Đội nhóm đó vinh dự được phong danh hiệu tập thể xuất sắc toàn quốc.
Kết hợp thường gặp
- 荣获奖项
vinh dự đoạt giải
- 荣获金牌
vinh dự giành huy chương vàng
- 荣获称号
vinh dự được trao danh hiệu
- 荣获提名
vinh dự được đề cử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.