Từ vựng tiếng Trung
róng*xìng

Nghĩa tiếng Việt

vinh danh

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (may mắn)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: vinh danh

Câu ví dụ

  • 这是荣幸Zhè shì 荣幸 thanh 4

    Đây là vinh danh

  • 我喜欢荣幸Wǒ xǐhuān 荣幸 thanh 3

    Tôi thích 荣幸

  • 有荣幸Yǒu 荣幸 thanh 3

    Có 荣幸

  • 没有荣幸Méiyǒu 荣幸 thanh 2

    Không có 荣幸

Kết hợp thường gặp

  • 很荣幸很 荣幸 thanh 5

    很 荣幸

  • 非常荣幸非常 荣幸 thanh 5

    非常 荣幸

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.