Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng trong khẩu ngữ trang trọng làm vị ngữ để bày tỏ sự cảm kích khi được gặp gỡ hoặc giúp đỡ ai đó
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
vinh hạnh
Từng chữ
- 荣vinhvinh, vinh dự, vinh hoa
- 幸hạnhmay mắn; yêu dấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: vinh danh
Câu ví dụ
- 能够参加今天的晚会我感到很荣幸。
Tôi cảm thấy rất vinh hạnh khi được tham gia buổi tiệc tối nay.
- 认识您是我的荣幸。
Được quen biết ngài là vinh hạnh của tôi.
- 他荣幸地获得了这个奖项。
Anh ấy vinh dự nhận được giải thưởng này.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.