Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ để miêu tả sự lay động nhẹ nhàng của sóng nước hoặc âm thanh, cảm xúc
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đãng dạng
Từng chữ
- 荡đãngđu đưa, đánh đu; chèo thuyền; rửa, súc; làm hết sạch
- 漾dạngsông Dạng; nước sóng sánh
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng tả cảnh thiên nhiên (mặt nước gợn sóng) và cảm xúc lan tỏa; mang sắc thái thơ mộng, trữ tình.
Câu ví dụ
- 湖面上荡漾着微微的涟漪。
Trên mặt hồ gợn lên những làn sóng lăn tăn.
- 音乐声在空气中荡漾,令人心旷神怡。
Tiếng nhạc lan tỏa trong không khí, khiến lòng người thư thái.
- 她的歌声在山谷中荡漾。
Giọng hát của cô ấy vang vọng lan tỏa trong thung lũng.
- 心中荡漾着幸福的感觉。
Trong lòng dạt dào cảm giác hạnh phúc.
Kết hợp thường gặp
- 荡漾的波纹
những gợn sóng dao động
- 心中荡漾
trong lòng dạt dào
- 湖面荡漾
mặt hồ gợn sóng
- 荡漾着笑声
tiếng cười vang vọng lan tỏa
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.