Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho điều vô lý, hoang đường hoặc tác phẩm/kịch mang tính phi lý.
Câu ví dụ
- 这太荒诞了
Điều này quá hoang đường
- 荒诞的故事
câu chuyện hoang đường
- 荒诞不经
hoang đường vô lý
- 荒诞剧
kịch hoang đường
Kết hợp thường gặp
- 荒诞故事
câu chuyện hoang đường
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.