Từ vựng tiếng Trung
yīng*xióng

Nghĩa tiếng Việt

anh hùng

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bộ: (chim)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: anh hùng

Câu ví dụ

  • 这是英雄Zhè shì 英雄 thanh 4

    Đây là anh hùng

  • 我喜欢英雄Wǒ xǐhuān 英雄 thanh 3

    Tôi thích 英雄

  • 有英雄Yǒu 英雄 thanh 3

    Có 英雄

  • 没有英雄Méiyǒu 英雄 thanh 2

    Không có 英雄

Kết hợp thường gặp

  • 很英雄很 英雄 thanh 5

    很 英雄

  • 非常英雄非常 英雄 thanh 5

    非常 英雄

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.