Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: tài năng xuất chúng
Câu ví dụ
- 这是英俊
Đây là tài năng xuất chúng
- 我喜欢英俊
Tôi thích 英俊
- 有英俊
Có 英俊
- 没有英俊
Không có 英俊
Kết hợp thường gặp
- 很英俊
很 英俊
- 非常英俊
非常 英俊
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.