Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa苍白 dùng cả theo nghĩa đen (màu da tái) và nghĩa bóng (nội dung vô hồn, thiếu sức mạnh); thành ngữ 苍白无力 thường dùng để phê bình lý lẽ hay lời nói thiếu thuyết phục.
Câu ví dụ
- 她吓得脸色苍白。
Cô ấy sợ đến mức mặt tái xanh.
- 生病后他看起来苍白无力。
Sau khi bệnh, anh ấy trông tái nhợt và yếu ớt.
- 那篇文章内容苍白,缺乏深度。
Bài viết đó nội dung nhạt nhẽo, thiếu chiều sâu.
- 他苍白的嘴唇让医生担心。
Đôi môi tái nhợt của anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.
Kết hợp thường gặp
- 脸色苍白
sắc mặt tái xanh
- 苍白无力
tái nhợt và yếu ớt; thiếu sức thuyết phục
- 显得苍白
trông tái nhợt
- 苍白的脸
khuôn mặt tái xanh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.