Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Thường xuất hiện cùng 舞 thành 芭蕾舞; tiếng Việt phiên âm là 「ba lê」.
Câu ví dụ
- 她从小就学芭蕾舞。
Cô ấy học múa ba lê từ nhỏ.
- 这场芭蕾演出非常精彩。
Buổi biểu diễn ba lê này rất tuyệt vời.
- 她在芭蕾学校接受了专业训练。
Cô ấy đã được đào tạo chuyên nghiệp tại trường ba lê.
- 芭蕾舞演员需要多年练习。
Vũ công ba lê cần nhiều năm luyện tập.
Kết hợp thường gặp
- 芭蕾舞
múa ba lê
- 芭蕾舞演员
vũ công ba lê
- 古典芭蕾
ba lê cổ điển
- 芭蕾学校
trường ba lê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.