Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNgoài nghĩa đen (hạt vừng), 芝麻 hay dùng trong ẩn dụ chỉ điều nhỏ nhặt: 芝麻小事 (chuyện vặt vãnh như hạt vừng).
Câu ví dụ
- 这道菜上面撒了很多芝麻
Món ăn này rắc nhiều vừng lên trên
- 芝麻糊是一种营养丰富的甜品
Chè vừng đen là loại tráng miệng giàu dinh dưỡng
- 她喜欢在面包上涂芝麻酱
Cô ấy thích phết sốt vừng lên bánh mì
- 芝麻开门!是阿里巴巴的咒语
「Vừng ơi mở ra!」 là câu thần chú của Ali Baba
Kết hợp thường gặp
- 芝麻酱
sốt/tương vừng
- 芝麻油
dầu vừng
- 黑芝麻
vừng đen
- 芝麻糊
chè vừng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.