Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
zhī*shì

Nghĩa tiếng Việt

phô mai (mượn từ tiếng Anh 'cheese' qua tiếng Quảng Đông)

Âm Hán Việt

chi sĩ

2 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

6 nét

Bộ: (học giả)

3 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm tân ngữ sau động từ ăn uống hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các món ăn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

chi sĩ

Từng chữ

  • chimột loại cỏ thơm
  • học trò; quan

Tầng từ vựng

Từ mượn (phiên âm)

Thường dùng trong ẩm thực phương Tây (pizza, bánh, pasta). Giống 'phô mai' trong tiếng Việt.

Câu ví dụ

  • 我喜欢吃芝士蛋糕Wǒ xǐhuān chī zhīshì dàngāo thanh 3

    Tôi thích ăn bánh phô mai

  • 请给我加些芝士Qǐng gěi wǒ jiā xiē zhīshì thanh 3

    Cho tôi thêm chút phô mai

  • 这个披萨有很多芝士Zhège pīsà yǒu hěnduō zhīshì thanh 4

    Chiếc pizza này nhiều phô mai

Kết hợp thường gặp

  • 芝士蛋糕zhīshì dàngāo thanh 1

    bánh phô mai

  • 芝士粉zhīshì fěn thanh 1

    bột phô mai

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.