Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Thường dùng trong ẩm thực phương Tây (pizza, bánh, pasta). Giống 'phô mai' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃芝士蛋糕
Tôi thích ăn bánh phô mai
- 请给我加些芝士
Cho tôi thêm chút phô mai
- 这个披萨有很多芝士
Chiếc pizza này nhiều phô mai
Kết hợp thường gặp
- 芝士蛋糕
bánh phô mai
- 芝士粉
bột phô mai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.