Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ sau động từ ăn uống hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho các món ăn
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chi sĩ
Từng chữ
- 芝chimột loại cỏ thơm
- 士sĩhọc trò; quan
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Thường dùng trong ẩm thực phương Tây (pizza, bánh, pasta). Giống 'phô mai' trong tiếng Việt.
Câu ví dụ
- 我喜欢吃芝士蛋糕
Tôi thích ăn bánh phô mai
- 请给我加些芝士
Cho tôi thêm chút phô mai
- 这个披萨有很多芝士
Chiếc pizza này nhiều phô mai
Kết hợp thường gặp
- 芝士蛋糕
bánh phô mai
- 芝士粉
bột phô mai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.