Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học (khối u lành tính) hoặc kinh tế/xã hội (cạnh tranh lành tính, phát triển bền vững).
Câu ví dụ
- 这是一个良性肿瘤
Đây là một khối u lành tính
- 我们要保持良性竞争
Chúng ta cần duy trì sự cạnh tranh lành tính
- 这种循环是良性的
Vòng tuần hoàn này mang tính lành mạnh/tốt
- 良性发展
phát triển lành mạnh
Kết hợp thường gặp
- 良性循环
vòng tuần hoàn lành mạnh
- 良性肿瘤
khối u lành tính
- 良性竞争
cạnh tranh lành tính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.