Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ đứng trước danh từ để tu sức, ví dụ 良性循环 (vòng tuần hoàn lành mạnh)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
lương tính
Từng chữ
- 良lươnghiền lành, tốt
- 性tínhtính tình, tính cách; tính chất, giới tính; mạng sống
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong y học (khối u lành tính) hoặc kinh tế/xã hội (cạnh tranh lành tính, phát triển bền vững).
Câu ví dụ
- 这是一个良性肿瘤
Đây là một khối u lành tính
- 我们要保持良性竞争
Chúng ta cần duy trì sự cạnh tranh lành tính
- 这种循环是良性的
Vòng tuần hoàn này mang tính lành mạnh/tốt
- 良性发展
phát triển lành mạnh
Kết hợp thường gặp
- 良性循环
vòng tuần hoàn lành mạnh
- 良性肿瘤
khối u lành tính
- 良性竞争
cạnh tranh lành tính
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.