Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để nói về sự xứng đôi giữa hai người hoặc sự phù hợp của đồ vật
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ban, bát, bàn phối
Từng chữ
- 般ban, bát, bànquanh co; quay về; chủng loại
- 配phốikết hợp; giao hợp; pha, hoà; phân phối
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们俩真是天生一对,非常般配。
Hai người họ đúng là một cặp trời sinh, rất xứng đôi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.