Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ đóng vai trò chủ ngữ hoặc tân ngữ trong các câu về kinh tế, vận tải
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hàng vận
Từng chữ
- 航hàngcái xuồng, thuyền; vượt qua
- 运vậnsự may mắn, vận may; sự chuyên trở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ ngành giao thông vận tải, chỉ vận chuyển đường thủy/biển.
Câu ví dụ
- 航运业很重要
Ngành vận tải đường biển rất quan trọng
- 国际航运发达
Vận tải quốc tế phát triển
- 这家公司做航运
Công ty này làm vận tải đường biển
- 航运路线很长
Tuyến vận tải đường biển rất dài
Kết hợp thường gặp
- 国际航运
vận tải quốc tế
- 航运业
ngành vận tải
- 航运公司
công ty vận tải
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.