Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ gắn với văn hóa âm lịch Trung Quốc; tháng 腊月 là tháng bận rộn nhất trong năm vì chuẩn bị Tết Nguyên Đán.
Câu ví dụ
- 腊月里家家户户开始准备年货
Trong tháng Chạp mọi nhà bắt đầu chuẩn bị đồ Tết
- 腊月二十三是小年
Ngày 23 tháng Chạp là Tết ông Táo
- 天气在腊月最冷
Thời tiết lạnh nhất vào tháng Chạp
- 腊月腌制的腊肉特别香
Thịt muối ướp trong tháng Chạp rất thơm ngon
Kết hợp thường gặp
- 腊月里
trong tháng Chạp
- 腊月初
đầu tháng Chạp
- 腊月腌肉
ướp thịt tháng Chạp
- 腊月寒冬
mùa đông lạnh tháng Chạp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.