Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ thời gian, thường đứng làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc chủ ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lạp nguyệt
Từng chữ
- 腊lạpngày lễ tất niên
- 月nguyệtMặt Trăng; tháng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ gắn với văn hóa âm lịch Trung Quốc; tháng 腊月 là tháng bận rộn nhất trong năm vì chuẩn bị Tết Nguyên Đán.
Câu ví dụ
- 腊月里家家户户开始准备年货
Trong tháng Chạp mọi nhà bắt đầu chuẩn bị đồ Tết
- 腊月二十三是小年
Ngày 23 tháng Chạp là Tết ông Táo
- 天气在腊月最冷
Thời tiết lạnh nhất vào tháng Chạp
- 腊月腌制的腊肉特别香
Thịt muối ướp trong tháng Chạp rất thơm ngon
Kết hợp thường gặp
- 腊月里
trong tháng Chạp
- 腊月初
đầu tháng Chạp
- 腊月腌肉
ướp thịt tháng Chạp
- 腊月寒冬
mùa đông lạnh tháng Chạp
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.