Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
- Từ điển - 现代汉语词典
- Từ điển - 现代汉语词典
- Hán ngữ 4 (第二册下) - Bài 15: Kinh kịch tôi xem thì hiểu, nhưng nghe thì không hiểu (京剧我看得懂,但是听不懂)
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Dùng để chỉ các loại hóa trang mặt trong nghệ thuật sân khấu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kiểm, thiểm phổ, phả
Từng chữ
- 脸kiểm, thiểmmặt, má
- 谱phổ, phảphả chép phân chia thứ tự; khúc nhạc
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 京剧脸谱非常有艺术特色。
Mặt nạ kinh kịch có nét đặc sắc nghệ thuật rất cao
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.