Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa脸色 ghép 脸 (mặt) + 色 (màu sắc). Chỉ màu mặt (tình trạng sức khỏe) hoặc vẻ mặt biểu hiện cảm xúc.
Câu ví dụ
- 他的脸色不太好。
Mặt anh ấy không được khỏe.
- 看他的脸色,好像生气了。
Nhìn vẻ mặt anh ấy, hình như đang giận.
- 要注意老板的脸色。
Cần chú ý sắc diện của sếp.
Kết hợp thường gặp
- 脸色不好
- 脸色苍白
- 看脸色
- 脸色变了
- 脸色难看
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.