Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
jǐ*liáng

Nghĩa tiếng Việt

xương sống, chỗ dựa

Âm Hán Việt

tích lương

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bộ: (cây)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng làm danh từ chỉ bộ phận cơ thể hoặc ẩn dụ cho người gánh vác trọng trách lớn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tích lương

Từng chữ

  • tíchxương sống; cao và bằng
  • lươngnước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Vừa chỉ xương sống (cột sống), vừa ẩn dụ cho người trung kiên—chỗ dựa của tập thể.

Câu ví dụ

  • 他是国家的脊梁Tā shì guójiā de jǐliáng thanh 1

    Anh ấy là xương sống của đất nước

  • 挺起脊梁做人Tǐngqǐ jǐliáng zuòrén thanh 3

    Thẳng lưng sống làm người

  • 民族的脊梁mínzú de jǐliáng thanh 2

    Xương sống của dân tộc

  • 做人的脊梁zuòrén de jǐliáng thanh 4

    Xương sống của làm người

Kết hợp thường gặp

  • 挺起脊梁tǐngqǐ jǐliáng thanh 3

    thẳng lưng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.