Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa胸怀 thiên về nghĩa trừu tượng (tâm hồn, lòng dạ); khác với 胸部 (ngực — bộ phận cơ thể thuần túy). Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn.
Câu ví dụ
- 他胸怀宽广,从不计较小事。
Anh ấy có tâm hồn rộng lớn, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ.
- 领导者需要有胸怀天下的气魄。
Người lãnh đạo cần có khí phách ôm ấp thiên hạ.
- 她胸怀大志,立志成为科学家。
Cô ấy mang hoài bão lớn, quyết tâm trở thành nhà khoa học.
- 这位老人胸怀坦荡,受人尊敬。
Cụ già này lòng dạ thẳng thắn, được mọi người kính trọng.
Kết hợp thường gặp
- 胸怀宽广
tâm hồn rộng lớn, độ lượng
- 胸怀大志
mang hoài bão lớn
- 胸怀天下
lòng dạ bao trùm thiên hạ
- 胸怀坦荡
lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.