Từ vựng tiếng Trung
xiōng*huái

Nghĩa tiếng Việt

Hung hoài — tâm hồn rộng lớn, lòng dạ; cũng dùng theo nghĩa cụ thể là ngực (ôm vào lòng). 胸 (hung — ngực) + 怀 (hoài — ôm ấp, tâm tưởng).

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: ⺼ (月) (thịt)

10 nét

Bộ: (trái tim, tâm trạng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

胸怀 thiên về nghĩa trừu tượng (tâm hồn, lòng dạ); khác với 胸部 (ngực — bộ phận cơ thể thuần túy). Thường xuất hiện trong văn viết, diễn văn.

Câu ví dụ

  • 他胸怀宽广,从不计较小事。Tā xiōnghuái kuānguǎng, cóng bù jìjiào xiǎoshì. thanh 1

    Anh ấy có tâm hồn rộng lớn, không bao giờ chấp nhặt chuyện nhỏ.

  • 领导者需要有胸怀天下的气魄。Lǐngdǎo zhě xūyào yǒu xiōnghuái tiānxià de qìpò. thanh 3

    Người lãnh đạo cần có khí phách ôm ấp thiên hạ.

  • 她胸怀大志,立志成为科学家。Tā xiōnghuái dà zhì, lìzhì chéngwéi kēxuéjiā. thanh 1

    Cô ấy mang hoài bão lớn, quyết tâm trở thành nhà khoa học.

  • 这位老人胸怀坦荡,受人尊敬。Zhè wèi lǎorén xiōnghuái tǎndàng, shòu rén zūnjìng. thanh 4

    Cụ già này lòng dạ thẳng thắn, được mọi người kính trọng.

Kết hợp thường gặp

  • 胸怀宽广xiōnghuái kuānguǎng thanh 1

    tâm hồn rộng lớn, độ lượng

  • 胸怀大志xiōnghuái dà zhì thanh 1

    mang hoài bão lớn

  • 胸怀天下xiōnghuái tiānxià thanh 1

    lòng dạ bao trùm thiên hạ

  • 胸怀坦荡xiōnghuái tǎndàng thanh 1

    lòng dạ thẳng thắn, không giấu giếm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.