Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiōngkǎ

Nghĩa tiếng Việt

thẻ đeo ngực (thẻ tên, thẻ nhân viên)

Âm Hán Việt

hung ca

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

10 nét

Bộ: (bói xem tốt xấu)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Dùng để chỉ loại thẻ đeo trước ngực để xác định danh tính

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hung ca

Từng chữ

  • hungngực, bụng
  • cagiữ lại, ngăn chặn

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 进入公司必须佩戴胸卡。Jìnrù gōngsī bìxū pèidài xiōngkǎ thanh 4

    Vào công ty bắt buộc phải đeo thẻ nhân viên

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.