Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
húzilāchā

Nghĩa tiếng Việt

râu ria xồm xoàm, không cạo tỉa

Âm Hán Việt

hồ tử lạp tra

4 chữ34 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bộ: (cái tay)

8 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Dùng để miêu tả vẻ ngoài luộm thuộm do không chăm sóc râu

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

hồ tử lạp tra

Từng chữ

  • hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • tửcon; cái
  • lạpbẻ gãy; kéo, lôi; chuyên chở hàng hoá; nuôi nấng; giúp đỡ; liên luỵ, dính líu; nói chuyện phiếm; đi ngoài, đi ỉa
  • tramảnh vụn; chỗ mẻ, chỗ sứt; xỉ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他几天没刮胡子,显得胡子拉碴的。Tā jǐ tiān méi guā húzi, xiǎnde húzilāchā de thanh 1

    Anh ấy mấy ngày không cạo râu, trông râu ria xồm xoàm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.