Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Từ chỉ phương vị方位词
bèiyīn

Nghĩa tiếng Việt

chỗ khuất nắng, nơi râm mát

Âm Hán Việt

bối, bội âm

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt; cùi quả)

9 nét

Bộ: (gò đất; to lớn; béo)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Từ chỉ phương vị方位词

Dùng để chỉ những vị trí không có ánh nắng mặt trời chiếu tới

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Từ chỉ phương vị 方位词

    Chỉ vị trí và đứng SAU danh từ — 桌子上, 家里 — chứ không đứng trước như 'trên bàn', 'trong nhà'. Thường đi cùng 在.

Âm Hán Việt

bối, bội âm

Từng chữ

  • bối, bộilưng; mặt trái, mặt sau; mu bàn tay; cõng, đeo, địu, khoác; quay lưng lại; làm trái, làm ngược lại; thuộc lòng; vắng vẻ; đen đủi; nghễnh ngãng
  • âmbóng mát; mặt trái, mặt sau; số âm; ngầm, bí mật

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 楼后背阴的地方还有积雪。Lóuhòu bèiyīn de dìfāng hái yǒu jīxuě thanh 2

    Chỗ khuất nắng sau tòa nhà vẫn còn tuyết đọng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.