Từ vựng tiếng Trung
ròu

Nghĩa tiếng Việt

thịt (Hán-Việt: nhục)

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt 'nhục' trong 'thân nhục' (thân thể), 'nhục nhã' (mất mặt). Dùng cho thịt thực phẩm: 牛肉, 猪肉, 鸡肉.

Câu ví dụ

  • Chī thanh 1ròu thanh 4

    Ăn thịt

  • Niú thanh 2ròu thanh 4

    Thịt bò

  • Zhū thanh 1ròu thanh 4

    Thịt heo

Kết hợp thường gặp

  • thanh 1ròu thanh 4

    thịt gà

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.