Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
Bộ: 肉 (thịt)
6 nét
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm — chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành — ở phía dưới
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt 'nhục' trong 'thân nhục' (thân thể), 'nhục nhã' (mất mặt). Dùng cho thịt thực phẩm: 牛肉, 猪肉, 鸡肉.
Câu ví dụ
- 吃肉
Ăn thịt
- 牛肉
Thịt bò
- 猪肉
Thịt heo
Kết hợp thường gặp
- 鸡肉
thịt gà
Từ khác chứa "肉"
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.