Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong chính trị, địa lý: chỉ thể chế chính trị hoặc tổ chức các bang liên kết. Hán-Việt: 'liên bang'.
Câu ví dụ
- 俄罗斯联邦
Liên bang Nga
- 美国联邦政府
Chính phủ liên bang Mỹ
- 联邦制国家
Quốc thể liên bang
- 加入联邦
Tham gia liên bang
- 联邦调查局
Cục Điều tra Liên bang (FBI)
Kết hợp thường gặp
- 联邦政府
chính phủ liên bang
- 联邦制
chế độ liên bang
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.