Từ vựng tiếng Trung
lián*wǎng

Nghĩa tiếng Việt

Liên võng — kết nối mạng, nối vào Internet hoặc mạng nội bộ. Dùng cả như động từ (kết nối) lẫn danh từ (việc kết nối mạng).

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

13 nét

Bộ: (khung)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Là thành phần quan trọng trong 物联网 (wùliánwǎng — IoT); dùng nhiều trong công nghệ thông tin.

Câu ví dụ

  • 这台电脑无法联网,请检查网线。Zhè tái diànnǎo wúfǎ liánwǎng, qǐng jiǎnchá wǎngxiàn. thanh 4

    Máy tính này không thể kết nối mạng, hãy kiểm tra dây mạng.

  • 物联网让所有设备都可以联网。Wùliánwǎng ràng suǒyǒu shèbèi dōu kěyǐ liánwǎng. thanh 4

    Internet vạn vật cho phép tất cả thiết bị đều có thể kết nối mạng.

  • 联网游戏需要稳定的网速。Liánwǎng yóuxì xūyào wěndìng de wǎngsù. thanh 2

    Trò chơi trực tuyến cần tốc độ mạng ổn định.

  • 手机联网后,自动下载了更新。Shǒujī liánwǎng hòu, zìdòng xiàzǎi le gēngxīn. thanh 3

    Sau khi điện thoại kết nối mạng, tự động tải về bản cập nhật.

Kết hợp thường gặp

  • 物联网wùliánwǎng thanh 4

    Internet vạn vật (IoT)

  • 联网游戏liánwǎng yóuxì thanh 2

    trò chơi trực tuyến

  • 无法联网wúfǎ liánwǎng thanh 2

    không thể kết nối mạng

  • 联网设备liánwǎng shèbèi thanh 2

    thiết bị kết nối mạng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.