Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ trong câu để chỉ hành động kết nối các máy tính hoặc hệ thống
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
liên võng
Từng chữ
- 联liênliên minh, liên kết; câu đối
- 网võngcái lưới; vu khống, lừa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaLà thành phần quan trọng trong 物联网 (wùliánwǎng — IoT); dùng nhiều trong công nghệ thông tin.
Câu ví dụ
- 这台电脑无法联网,请检查网线。
Máy tính này không thể kết nối mạng, hãy kiểm tra dây mạng.
- 物联网让所有设备都可以联网。
Internet vạn vật cho phép tất cả thiết bị đều có thể kết nối mạng.
- 联网游戏需要稳定的网速。
Trò chơi trực tuyến cần tốc độ mạng ổn định.
- 手机联网后,自动下载了更新。
Sau khi điện thoại kết nối mạng, tự động tải về bản cập nhật.
Kết hợp thường gặp
- 物联网
Internet vạn vật (IoT)
- 联网游戏
trò chơi trực tuyến
- 无法联网
không thể kết nối mạng
- 联网设备
thiết bị kết nối mạng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.