Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hoạt động gặp gỡ vui chơi hoặc làm danh từ trong cụm từ 联欢会
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
liên hoan
Từng chữ
- 联liênliên minh, liên kết; câu đối
- 欢hoanngựa ngoan, ngựa lành
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa联欢 thường đi với 晚会 (wǎnhuì — buổi tối) tạo thành 联欢晚会. Existingmeaning 'tổ chức cuộc gặp thân mật' hơi cồng kềnh; bản dịch tự nhiên hơn là 'liên hoan, gặp gỡ vui vẻ'.
Câu ví dụ
- 学校举办了一场联欢晚会,气氛非常热烈。
Trường tổ chức một buổi liên hoan tối, không khí vô cùng sôi nổi.
- 春节联欢晚会是中国最重要的电视节目之一。
Gala liên hoan Tết Nguyên Đán là một trong những chương trình truyền hình quan trọng nhất Trung Quốc.
- 同学们在毕业前举行了一次联欢活动。
Các bạn học tổ chức một buổi liên hoan trước khi tốt nghiệp.
- 两校学生联欢,增进了友谊。
Học sinh hai trường liên hoan cùng nhau, tăng cường tình hữu nghị.
Kết hợp thường gặp
- 联欢晚会
đêm liên hoan
- 联欢活动
hoạt động liên hoan
- 举办联欢
tổ chức liên hoan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.