Từ vựng tiếng Trung
lián*huān

Nghĩa tiếng Việt

liên hoan, gặp gỡ vui vẻ chung vui (thường là sự kiện tập thể)

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

联欢 thường đi với 晚会 (wǎnhuì — buổi tối) tạo thành 联欢晚会. Existingmeaning 'tổ chức cuộc gặp thân mật' hơi cồng kềnh; bản dịch tự nhiên hơn là 'liên hoan, gặp gỡ vui vẻ'.

Câu ví dụ

  • 学校举办了一场联欢晚会,气氛非常热烈。Xuéxiào jǔbàn le yī chǎng liánhuān wǎnhuì, qìfēn fēicháng rèliè. thanh 2

    Trường tổ chức một buổi liên hoan tối, không khí vô cùng sôi nổi.

  • 春节联欢晚会是中国最重要的电视节目之一。Chūnjié liánhuān wǎnhuì shì Zhōngguó zuì zhòngyào de diànshì jiémù zhī yī. thanh 1

    Gala liên hoan Tết Nguyên Đán là một trong những chương trình truyền hình quan trọng nhất Trung Quốc.

  • 同学们在毕业前举行了一次联欢活动。Tóngxuémen zài bìyè qián jǔxíng le yī cì liánhuān huódòng. thanh 2

    Các bạn học tổ chức một buổi liên hoan trước khi tốt nghiệp.

  • 两校学生联欢,增进了友谊。Liǎng xiào xuéshēng liánhuān, zēngjìn le yǒuyì. thanh 3

    Học sinh hai trường liên hoan cùng nhau, tăng cường tình hữu nghị.

Kết hợp thường gặp

  • 联欢晚会liánhuān wǎnhuì thanh 2

    đêm liên hoan

  • 联欢活动liánhuān huódòng thanh 2

    hoạt động liên hoan

  • 举办联欢jǔbàn liánhuān thanh 3

    tổ chức liên hoan

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.