Từ vựng tiếng Trung
liáo*tiān

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện; tám chuyện; nói chuyện phiếm

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

14 nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

'聊天' là động từ kết hợp 'liêu' (tán gẫu) + 'thiên' (trời/nói). Từ này mang nghĩa trò chuyện một cách thư giãn, không trang trọng. Có thể láy thành '聊聊天' để làm nhẹ nghĩa (trò chuyện chút thôi). Trong thời đại internet, '聊天' cũng được dùng cho việc chat qua mạng.

Câu ví dụ

  • 我们经常聊天。Wǒmen jīngcháng liáotiān. thanh 3

    Chúng tôi thường xuyên trò chuyện.

  • 别在上课时聊天。Bié zài shàngkè shí liáotiān. thanh 2

    Đừng trò chuyện khi đang học.

  • 跟朋友聊天很开心。Gēn péngyǒu liáotiān hěn kāixīn. thanh 1

    Trò chuyện với bạn bè rất vui.

Kết hợp thường gặp

  • liáo thanh 2liáo thanh 2tiān thanh 1

    trò chuyện một chút

  • 聊天室liáotiānshì thanh 2

    phòng chat

  • 网上聊天wǎngshàng liáotiān thanh 3

    chat trực tuyến

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.