Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa'聊天' là động từ kết hợp 'liêu' (tán gẫu) + 'thiên' (trời/nói). Từ này mang nghĩa trò chuyện một cách thư giãn, không trang trọng. Có thể láy thành '聊聊天' để làm nhẹ nghĩa (trò chuyện chút thôi). Trong thời đại internet, '聊天' cũng được dùng cho việc chat qua mạng.
Câu ví dụ
- 我们经常聊天。
Chúng tôi thường xuyên trò chuyện.
- 别在上课时聊天。
Đừng trò chuyện khi đang học.
- 跟朋友聊天很开心。
Trò chuyện với bạn bè rất vui.
Kết hợp thường gặp
- 聊聊天
trò chuyện một chút
- 聊天室
phòng chat
- 网上聊天
chat trực tuyến
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.