Từ vựng tiếng Trung
gěng*zhí

Nghĩa tiếng Việt

Cảnh trực — ngay thẳng, thẳng thắn, trung thực; tính cách không vòng vo che đậy. Thường dùng để khen người trực tính.

2 chữ18 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tai)

10 nét

Bộ: (mắt)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Thường dùng để khen; cũng có thể hàm ý thiếu khéo léo ngoại giao trong bối cảnh xã hội.

Câu ví dụ

  • 他为人耿直,有话直说。Tā wéirén gěngzhí, yǒu huà zhíshuō. thanh 1

    Anh ấy thẳng thắn, có gì muốn nói là nói thẳng.

  • 她耿直的性格有时会得罪人。Tā gěngzhí de xìnggé yǒushí huì dézuì rén. thanh 1

    Tính cách thẳng thắn của cô ấy đôi khi làm mích lòng người khác.

  • 老李是个耿直的好人,从不说假话。Lǎo Lǐ shì gè gěngzhí de hǎorén, cóng bù shuō jiǎhuà. thanh 3

    Anh Lý là người tốt bụng ngay thẳng, không bao giờ nói dối.

  • 耿直的人往往在职场上不讨好。Gěngzhí de rén wǎngwǎng zài zhíchǎng shàng bù tǎohǎo. thanh 3

    Người thẳng thắn thường không được lòng người ở môi trường công sở.

Kết hợp thường gặp

  • 为人耿直wéirén gěngzhí thanh 2

    là người ngay thẳng

  • 耿直的性格gěngzhí de xìnggé thanh 3

    tính cách thẳng thắn

  • 耿直之人gěngzhí zhī rén thanh 3

    người ngay thẳng (văn viết)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.