Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như 感到 hoặc 带来 để chỉ cảm giác hoặc hành động mang lại sự nhục nhã
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
sỉ nhục
Từng chữ
- 耻sỉxấu hổ, thẹn
- 辱nhụcnhục, xấu hổ; làm nhục; chịu khuất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaMang sắc thái nặng nề; 奇耻大辱 là thành ngữ nhấn mạnh mức độ cực kỳ nhục nhã.
Câu ví dụ
- 这是我们民族的耻辱,我们不能忘记。
Đây là nỗi nhục của dân tộc chúng ta, chúng ta không thể quên.
- 他感到无比的耻辱和痛苦。
Anh ấy cảm thấy nỗi nhục nhã và đau khổ vô cùng.
- 撒谎是一种耻辱。
Nói dối là điều đáng xấu hổ.
- 他不顾个人耻辱,勇敢地站出来作证。
Anh ấy bất chấp nỗi nhục riêng, dũng cảm đứng ra làm chứng.
Kết hợp thường gặp
- 民族耻辱
nỗi nhục dân tộc
- 感到耻辱
cảm thấy nhục nhã
- 洗刷耻辱
rửa nhục
- 奇耻大辱
nỗi nhục tày trời
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.