Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi kèm với lượng từ 对 hoặc 只 để chỉ đôi hoặc chiếc bông tai
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
nhĩ hoàn
Từng chữ
- 耳nhĩcái tai; cái quai cầm; vậy, thôi (tiếng dứt câu)
- 环hoàncái vòng ngọc
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐơn vị đếm của 耳环 là 副 (fù) hoặc 对 (duì) — đều chỉ một cặp/đôi; không dùng 个 cho đôi bông tai.
Câu ví dụ
- 她戴着一对漂亮的耳环。
Cô ấy đeo một đôi bông tai đẹp.
- 这副耳环是纯金的。
Đôi bông tai này làm bằng vàng nguyên chất.
- 她送给我一对银耳环作为生日礼物。
Cô ấy tặng tôi một đôi bông tai bạc làm quà sinh nhật.
- 我在珠宝店看到了很多款式的耳环。
Tôi thấy nhiều kiểu bông tai ở tiệm trang sức.
Kết hợp thường gặp
- 戴耳环
đeo bông tai
- 金耳环
bông tai vàng
- 银耳环
bông tai bạc
- 一对耳环
một đôi bông tai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.