Từ vựng tiếng Trung
gēng*dì

Nghĩa tiếng Việt

ruộng đất, đất canh tác

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái cày)

10 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Danh từ chỉ đất canh tác, ruộng. Dùng trong nông nghiệp.

Câu ví dụ

  • 这片耕地很肥沃Zhè piàn gēngdì hěn féiwò thanh 4

    Thửa ruộng này rất màu mỡ

  • 保护耕地Bǎohù gēngdì thanh 3

    Bảo vệ đất canh tác

  • 耕地面积Gēngdì miànjī thanh 1

    Diện tích đất canh tác

Kết hợp thường gặp

  • 耕地资源 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.