Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm danh từ chỉ đất đai trồng trọt, hoặc động từ mang nghĩa cày cấy đất đai
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
canh địa
Từng chữ
- 耕canhcày ruộng
- 地địađất; địa vị
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDanh từ chỉ đất canh tác, ruộng. Dùng trong nông nghiệp.
Câu ví dụ
- 这片耕地很肥沃
Thửa ruộng này rất màu mỡ
- 保护耕地
Bảo vệ đất canh tác
- 耕地面积
Diện tích đất canh tác
Kết hợp thường gặp
- 耕地资源
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.