Từ vựng tiếng Trung
kǎo*tí

Nghĩa tiếng Việt

đề thi, câu hỏi thi; bài tập kiểm tra

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già)

6 nét

Bộ: (trang)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

考题 nhấn mạnh vào nội dung câu hỏi cụ thể, trong khi 试题 (đề bài thi) hoặc 考卷 (bài thi giấy) mang nghĩa rộng hơn. 历年考题 là cụm hay dùng để chỉ đề thi các năm cũ.

Câu ví dụ

  • 今天的考题很难。Jīntiān de kǎotí hěn nán. thanh 1

    Đề thi hôm nay rất khó.

  • 老师提前公布了考题范围。Lǎoshī tíqián gōngbù le kǎotí fànwéi. thanh 3

    Thầy giáo đã thông báo trước phạm vi đề thi.

  • 我在网上找到了历年的考题。Wǒ zài wǎngshàng zhǎodào le lìnián de kǎotí. thanh 3

    Tôi đã tìm thấy đề thi các năm trước trên mạng.

  • 这道考题考查了学生的综合能力。Zhè dào kǎotí kǎochá le xuéshēng de zōnghé nénglì. thanh 4

    Câu hỏi thi này kiểm tra năng lực tổng hợp của học sinh.

Kết hợp thường gặp

  • 历年考题lìnián kǎotí thanh 4

    đề thi các năm trước

  • 考题范围kǎotí fànwéi thanh 3

    phạm vi đề thi

  • 模拟考题mónǐ kǎotí thanh 2

    đề thi thử

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.