Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa考量 là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh công việc. Đồng nghĩa với 考虑 (kǎolǜ), 但考量强调 'cân nhắc, đo lường' kỹ hơn.
Câu ví dụ
- 这个问题需要仔细考量。
Vấn đề này cần xem xét kỹ lưỡng.
- 老板考量了我的建议,决定采纳。
Sếp đã cân nhắc đề xuất của tôi và quyết định áp dụng.
- 在做决定之前,他花了很多时间考量。
Trước khi ra quyết định, anh ấy đã dành nhiều thời gian cân nhắc.
- 这是一个需要多方面考量的复杂问题。
Đây là một vấn đề phức tạp cần cân nhắc nhiều khía cạnh.
Kết hợp thường gặp
- 仔细考量
xem xét kỹ lưỡng
- 考量因素
yếu tố cần cân nhắc
- 再三考量
cân nhắc nhiều lần
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.