Từ vựng tiếng Trung
kǎo*chǎng

Nghĩa tiếng Việt

phòng thi, địa điểm thi (nơi tổ chức kỳ thi)

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (người già)

10 nét

Bộ: (đất)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Hán-Việt: khảo trường. Chỉ toàn bộ địa điểm thi, có thể gồm nhiều phòng. Khác 考室/考试室 (phòng thi cụ thể). Thường dùng trong bối cảnh 高考 (kỳ thi đại học quốc gia).

Câu ví dụ

  • 明天我要去考场参加高考Míngtiān wǒ yào qù kǎochǎng cānjiā gāokǎo thanh 2

    Ngày mai tôi phải đến địa điểm thi tham dự kỳ thi đại học

  • 考场内禁止使用手机Kǎochǎng nèi jìnzhǐ shǐyòng shǒujī thanh 3

    Trong phòng thi cấm sử dụng điện thoại

  • 请提前到达考场Qǐng tíqián dàodá kǎochǎng thanh 3

    Vui lòng đến địa điểm thi sớm

  • 考场秩序要保持安静Kǎochǎng zhìxù yào bǎochí ānjìng thanh 3

    Trật tự phòng thi phải giữ im lặng

Kết hợp thường gặp

  • 进入考场jìnrù kǎochǎng thanh 4

    vào phòng thi

  • 考场纪律kǎochǎng jìlǜ thanh 3

    kỷ luật phòng thi

  • 考场规则kǎochǎng guīzé thanh 3

    quy định phòng thi

  • 离开考场líkāi kǎochǎng thanh 2

    rời khỏi phòng thi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.