Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi sau các động từ chuyển động như vào hoặc rời khỏi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khảo trường
Từng chữ
- 考khảothọ, già; thi cử; nghiên cứu; khảo xét
- 场trườngvùng; cái sân
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: khảo trường. Chỉ toàn bộ địa điểm thi, có thể gồm nhiều phòng. Khác 考室/考试室 (phòng thi cụ thể). Thường dùng trong bối cảnh 高考 (kỳ thi đại học quốc gia).
Câu ví dụ
- 明天我要去考场参加高考
Ngày mai tôi phải đến địa điểm thi tham dự kỳ thi đại học
- 考场内禁止使用手机
Trong phòng thi cấm sử dụng điện thoại
- 请提前到达考场
Vui lòng đến địa điểm thi sớm
- 考场秩序要保持安静
Trật tự phòng thi phải giữ im lặng
Kết hợp thường gặp
- 进入考场
vào phòng thi
- 考场纪律
kỷ luật phòng thi
- 考场规则
quy định phòng thi
- 离开考场
rời khỏi phòng thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.