Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt: khảo trường. Chỉ toàn bộ địa điểm thi, có thể gồm nhiều phòng. Khác 考室/考试室 (phòng thi cụ thể). Thường dùng trong bối cảnh 高考 (kỳ thi đại học quốc gia).
Câu ví dụ
- 明天我要去考场参加高考
Ngày mai tôi phải đến địa điểm thi tham dự kỳ thi đại học
- 考场内禁止使用手机
Trong phòng thi cấm sử dụng điện thoại
- 请提前到达考场
Vui lòng đến địa điểm thi sớm
- 考场秩序要保持安静
Trật tự phòng thi phải giữ im lặng
Kết hợp thường gặp
- 进入考场
vào phòng thi
- 考场纪律
kỷ luật phòng thi
- 考场规则
quy định phòng thi
- 离开考场
rời khỏi phòng thi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.