Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
lǎogēda

Nghĩa tiếng Việt

con út

Âm Hán Việt

lão ngật đáp

3 chữ28 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (già, nhiều tuổi)

6 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

8 nét

Bộ: (bệnh tật; người nằm trên giường bệnh)

14 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Từ địa phương dùng để chỉ người con nhỏ nhất trong gia đình

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

lão ngật đáp

Từng chữ

  • lãogià, nhiều tuổi
  • ngật(xem: ngật đáp 疙瘩)
  • đáp(xem: ngật đáp 疙瘩)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.